Bài tập môn kinh tế lượng có đáp án

Tđắm say khảo bài bác tập Kinch tế lượng gồm đáp án khiến cho bạn làm cho quen thuộc cùng với hình thức thi của môn học tập, khối hệ thống lại kỹ năng và kiến thức qua các câu hỏi, bài tập cùng từ bỏ Đánh Giá năng lượng của chính bản thân mình.

Bạn đang xem: Bài tập môn kinh tế lượng có đáp án

Chúc bàn sinh hoạt tốt.


*

ˆ ˆ 0 1ˆ 1ˆ 0 ˆ tn k Se( ˆ 1 ) 1ˆ tn k Se( ˆ 1 ) ˆ tn k Se( ˆ 1 ) 1 1 2 2 ˆ 0 t 1 ;t tn k ˆ Se( 1 ) 2tn k 2 tn k 2 ˆ 0,6 t 1 ;t tn k Se( ˆ ) 1 2tn k 2 tn k 2 ˆ 0 t 1 ;t tn k Se( ˆ 1 ) tn k 2 ˆ 0 t 1 ;t tn k ˆ Se( 1 ) tn k 2 ˆ 0 t 1 ;t tn k ˆ Se( 1 ) tn k 2 R2 (k 1) f 2 ;f f (k 1, n k ) (1 R ) (n k ) f .(k 1) R2 f .(k 1) (n k )f (k 1, n k ) f (k 1, n k )ˆY tn k ˆ ) Se(Y ˆ Y tn k ˆ ) Se(Y 0 0 0 0 2 2 Y ˆ 0X ˆ 1 ˆ ) 1 (X 0 X ) 2Se(Y0 ˆ 2( n (X i X ) 2 ˆ2 (X i X) 2 Se 2 ( ˆ 1 )ˆY tn k Se(Y0 ) ˆ Y tn k Se(Y0 ) 0 0 2 2 ˆ ) 1 (X 0 X ) 2Se(Y0 ˆ 2 (1 n (X i X ) 2 2 (1) f (k 1, n k 1) Cov( U t , U t 1 ) Cov( U t , U t 1 ) Var ( U t ) . Var ( U t 1 ) Var ( U t ) etet 1ˆ e i2 ˆ ˆ ˆ ˆ ˆ d n h (1 ). U2 2 (1 n ).Var ( ˆ ) 2 R 12 R 12 2 (1) R 12 (RSS 2 RSS1 ) / 1 f ;f f (1,n k 1) RSS1 /(n k 1)U *tYt* * 0 * 1 X 1*t ... * k 1 X *k 1, t U *t ˆ* ˆ* ˆ* 0 1 k 1 ˆ *ˆ 0 ˆ ˆ* 0 j j (1 )ˆY ˆ ˆ X ...

Xem thêm: Cách Trang Trí Các Món Ăn Đẹp Mắt, Cách Trang Trí Món Ăn Đẹp Mắt

ˆ X 0 1 1 k 1 k 1 ˆ ˆ ˆ ˆ ˆ ˆ ˆ ˆ ˆ ˆ ˆ Y 0 1 2 e 2t e 2t e 2t 1 t ˆˆ ˆˆ ˆ ˆ ˆ ˆ Y 0 1 2 ˆ ˆ ˆ Y Yˆ2 Y ˆ3 Yˆm ˆ2 Y Y ˆ3 ˆm Y ˆ2 Y ˆ3 Y ˆm Y i i i R 22 2 ( m 1) R 22 ˆ2 Y ˆ Y ˆ2 Yi (R 32 R 12 ) f 1 ;f f (1,n k 1) (1 R 32 ) (n k 1) 2 ( 2) S2 (k 3) 2 2 (1) n 6 24 2 i a.X bji e i2 2 ie i2 a.X bji .e viln e i2 ln a b. ln X ji Vi 1ei 0 1 . Vi X jiei 0 1 . X ji Vi 1ei 0 1 . Vi X jie i2 0 1 X 1i 2 X 2i 3 X 1i X 2i 4 X 12i 5 X 22i Vi 2 R w 2 ( k w 1) R 2we i2 ˆ2 Y i 2 RD ˆ1 ˆ1 2 (1) R 2D 2 ˆ1 f ;f f (1, n 2) Se( ˆ 1) 2 2 i i 2 i 2 2 i .X ji X ji ˆ Y ˆ Y i i R *2 R *2 R *2 (k * 1) f ;f 2 f ( k* 1, n k * ) (1 R ) * (n k * ) RSS e i2ˆ2 (n k ) (n k ) ˆ ˆ 0 t 1 2 ;t tn k Se( ˆ 1 ˆ ) 2Se( ˆ 1 ˆ ) 2 Se 2 ( ˆ 1 ) Se 2 ( ˆ 2 ) 2Cov( ˆ 1 , ˆ 2 ) R2 (k 1) f 2 ;f f (k 1, n k ) (1 R ) (n k ) (R 12 R 22 ) f m ;f f ( m ,n k) (1 R 12 ) (n k ) 2 (R nb R ib2 ) f m ;f f ( m ,n k) 2 (1 R ) nb (n k ) (RSS 2 RSS1 ) f m ;f f ( m ,n k) RSS1 (n k ) (RSS ib RSS nb ) f m ;f f ( m ,n k) RSS nb (n k )ˆY ˆ ˆ X0 ˆ X0 ˆ X 0k 0 0 1 1 1 2 k 1 1ˆY tn k ˆ ) Se(Y X 10 X 02 X 0k ˆ Y tn k ˆ ) Se(Y 0 0 1 0 0 2 2 ˆ Y ˆ / X0 ) Var (Y 0 0 ˆ / X0 ) Var (Y0 X 0 . ˆ 2 (X".X) 1 .X 0 X 0 .Cov( ˆ ).X 0 RSSˆ2 n k 1 (1 R 2 ).(n 1)R2 (n k ) ˆ Y ˆ ˆ ˆ i 0 1 2 2 ˆ1 Se( ˆ 1 )ˆ ˆ j j ˆ ˆ 1 2ˆI e 0 .Y 1 .R 2 .e u t ˆ ˆ ˆ 0 1 2ˆ 1ˆ 2ˆ 1ˆ 2 ˆ ˆ j j 29 t 0 , 05 ˆ * 0,12708 0 j Se( ˆ j ) 0,06068 ˆ * j Se( ˆ j )ˆ * 0,98339 1 jSe( ˆ j ) 0,02991 t 029, 025 ˆ Y ˆ ˆ ˆ i 0 1 2ˆY iˆY i ˆ * j Se( ˆ j ) ˆ * j Se( ˆ j ) ˆ ˆ j j ˆ * 8,9353 0 j ˆ j Se( ˆ j ) Se( ˆ j ) > -10) ˆ * j Se( ˆ j ) ˆ * j Se( ˆ j ) ≠ ˆ * j Se( ˆ j ) ˆ ˆ 0 1 ˆ ˆ 0 1 ˆ 0 ≠ ˆ * j Se( ˆ j )ˆ * jSe( ˆ j )CN e 0 .TL 1 .VL 2 KH 3 .e u tln công nhân ˆ ˆ ˆ ˆ 0 1 2 3ˆ 1ˆ 2ˆ 3ˆ 1ˆ 2ˆ 3 R 2 /(k 1) f (k 1, n k ) (1 R 2 ) /(n k ) R 2 /(k 1) 0,99790 /( 4 1) (1 R 2 ) /(n k ) (1 0,99790) /(16 4)f (k 1, n k ) f 0(,305,13) f (k 1, n k ) ˆ ˆ j j 12 t 0 , 05 ˆ * 0,595124 0 j ˆ j Se( ˆ j ) Se( ˆ ) j ˆ ˆ ˆ 1 2 3 ˆ * j Se( ˆ j )ˆ * 0,38846 0,5 jSe( ˆ j ) 0,088688 t 12 0 , 025 R *2 2 (1) (RSS** RSS* ) / 1 f (1,n k 1) RSS* /(n k 1) ˆ * j Se( ˆ j )ˆ * 0,9252 0 jSe( ˆ j ) 0,152 t 12 0 , 025